black race
- Danh từ:
- Chủng tộc da đen: "Black race" là một thuật ngữ chỉ một nhóm người có màu da sẫm, thường được dùng để mô tả những người gốc Phi hoặc có nguồn gốc từ châu Phi hạ Sahara. Thuật ngữ này mang tính mô tả về đặc điểm thể chất, nhưng cần lưu ý rằng nó đã từng bị lạm dụng trong lịch sử để phân biệt chủng tộc.
- (Khái niệm "chủng tộc da đen" đã từng được sử dụng trong lịch sử để phân loại người dựa trên màu da.)
- (Nhiều học giả cho rằng thuật ngữ "chủng tộc da đen" đã lỗi thời về mặt khoa học và có vấn đề về mặt xã hội.)
"Black race" trong bối cảnh xã hội học: Thuật ngữ này thường được thảo luận trong các nghiên cứu về chủng tộc và bản sắc, nhưng hiện nay được thay thế bằng các thuật ngữ chính xác hơn như "người gốc Phi" hoặc "người da đen" (black people) để tránh hàm ý phân biệt.
- The term "black race" is now often replaced by "Black people" or "African diaspora" in academic discourse. (Thuật ngữ "chủng tộc da đen" ngày nay thường được thay thế bằng "người da đen" hoặc "cộng đồng người gốc Phi" trong diễn ngôn học thuật.)
"Black race" trong lịch sử: Trong quá khứ, thuật ngữ này được dùng trong các lý thuyết phân loại chủng tộc giả khoa học, nhưng đã bị bác bỏ bởi khoa học hiện đại.
- Historical classifications of the "black race" were used to justify colonialism and slavery. (Các phân loại lịch sử về "chủng tộc da đen" đã từng được dùng để biện minh cho chủ nghĩa thực dân và chế độ nô lệ.)
Black (adj): da đen, thuộc về người da đen.
- Black culture has a rich history of music and art. (Văn hóa da đen có một lịch sử phong phú về âm nhạc và nghệ thuật.)
Black people (n): người da đen (dùng để chỉ cá nhân hoặc cộng đồng).
- Black people have contributed significantly to global civilization. (Người da đen đã đóng góp đáng kể cho nền văn minh toàn cầu.)
- African race: chủng tộc châu Phi (thường dùng trong bối cảnh địa lý hoặc lịch sử).
- Negroid race: thuật ngữ cũ, hiện bị coi là lỗi thời và mang tính xúc phạm.
Race relations: quan hệ chủng tộc (chỉ sự tương tác giữa các nhóm chủng tộc khác nhau).
- Improving race relations is a key goal for many societies. (Cải thiện quan hệ chủng tộc là mục tiêu quan trọng của nhiều xã hội.)
Racial identity: bản sắc chủng tộc.
- Many people explore their racial identity through cultural practices. (Nhiều người khám phá bản sắc chủng tộc của mình qua các thực hành văn hóa.)
The color line: ranh giới màu da (ám chỉ sự phân biệt chủng tộc).
- The color line has been a persistent issue in American history. (Ranh giới màu da đã là một vấn đề dai dẳng trong lịch sử nước Mỹ.)
Black is beautiful: người da đen là đẹp (phong trào tự hào về bản sắc da đen).
- The slogan "Black is beautiful" emerged in the 1960s to promote racial pride. (Khẩu hiệu "Người da đen là đẹp" xuất hiện vào những năm 1960 để thúc đẩy niềm tự hào chủng tộc.)